Toyota Fortuner 2.7V 4×4

1.156.000.000

Toyota fortuner 2.7V 4X4 phiên bản 2015 với thiết kế mới mạnh mẽ đầy cá tính. Ngoại thất phong cách hơn, nội thất trang bị nhiều tiện nghi. Có thể nói Toyota Fortuner 2.7V mang đậm với khẩu hiệu truyền thống của dòng xe Toyota fortuner “ Riêng Một Vị thế”.

Giá: 1.056.000.000 VNĐ

Mã: Fortuner V4x4 Danh mục:

Mô tả

Toyota Fortuner 2.7V 4×4 2016 mạnh mẽ và ổn định

Nối tiếp sự thành công của dòng xe Toyota Fortune, Toyota cho ra mắt mẫu xe phiên bản mới Toyota Fortuner 2.7V 4×4 AT. Với kiểu dáng mạnh mẽ và hiện đại, nội thất tiện nghi và lịch lãm, khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và sự an toàn cao. Toyota Fortuner 2.7V được đánh giá là đáp ứng một cách hoàn hảo mong muốn sở hữu chiếc xe mà bạn mong muốn.

toyota-fortuner-1

Toyota Fortuner 2.7V  2015 chính thức trình làng 3/2013 sự thay đổi lớn nhất của Toyota Fortuner là ở phiên bản Fortuner 2.5G được trang bị thêm động cơ diesel với dung tích 2,5 lít với bộ tăng áp biến thiên VNT (Variable Nozzle Turbo) tạo nên một Toyota Fortuner 2013 không chỉ mang phong cách mà còn mạnh mẽ hơn. Động cơ mới cho công suất cực đại tăng 41% (từ 101 mã lực lên 142 mã lực); mômen xoắn cực đại tăng 32% (từ 260 Nm lên 343 Nm). Trong khi đó mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình giảm 11% (từ 8,3 lít cho 100 km xuống 7,4 lít cho 100 km theo điều kiện thử tiêu chuẩn).

Ngoại thất Toyota Fortuner 2.7V 4×4 đầy cá tính và tinh tế

Lưới tản nhiệt và cản trước

Lưới tản nhiệt và cản trước được thiết kế mới với những đường gân nổi sắc cạnh, khỏe khoắn tạo nên một hình thể thống nhất đầy tinh tế, sang trọng cho phần đầu xe.

toyota-fortuner-can-truoc

Cụm đèn trước Toyota Fortuner 2.7V

toyota-fortuner-cum-den-truoc

Cụm đèn trước với đường nét thiết kế góc cạnh và cách bố trí đèn mới giúp làm nổi bật thêm cá tính mạnh mẽ, khác biệt của Toyota Fortuner 2.7V 2015.

Mâm xe Toyota Fortuner 2.7V

toyota-fortuner-mam-xe

Mâm xe hợp kim sáng bóng chống gỉ sét với thiết kế chấu kép mang đậm phong cách thể thao giúp tăng vẻ cứng cáp, lịch lãm cho xe

Gương chiếu hậu cùng màu thân Toyota Fortuner 2.7V

Gương chiếu hậu cùng màu thân xe được nâng cấp với chức năng chỉnh, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ; đảm bảo sự an toàn, gia tăng sự tiện lợi đồng thời tạo điểm nhấn hiện đại cho xe.

Đèn sương mù Toyota Fortuner 2.7V

Đèn sương mù mở rộng sang hai bên được kết hợp hài hòa với thiết kế tổng thể của phần đầu xe giúp tôn lên vẻ thể thao năng động.

Cụm đèn sau Toyota Fortuner 2.7V

Cụm đèn sau được thiết kế kiểu mới với các đường nét gẫy gọn, năng động đem đến nét hiện đại, mạnh mẽ cho xe.

Cản sau Toyota Fortuner 2.7V

Cản sau gọn gàng và sắc sảo tạo dáng vẻ vững chắc khỏe mạnh cho phần đuôi xe.

toyota-fortuner-cum-den-sau-va-can-sau

 

Nội thất trau chuốt và tỉ mỉ tạo nên sự trẻ trung ấn tượng

Bảng đồng hồ trung tâm

Bảng đồng hồ Optitron được trang trí thêm những vòng phát sáng xanh dương giúp hiển thị thông tin rõ ràng, cùng vòng tròn mạ crôm trên đồng hồ tốc độ làm tăng thêm nét sang trọng cho nội thất xe.

Tay lái
Tay lái kiểu mới được bọc da, ốp gỗ, tích hợp các nút điều chỉnh hệ thống âm thanh và màn hình đa thông tin giúp người lái điều khiển thuận tiện, đồng thời mang lại phong cách hiện đại cho xe (V).

Hệ thống điều hòa nhiệt độ
Hệ thống điều hòa nhiệt độ 2 dàn, cửa gió cho cả 3 hàng ghế với bảng điều khiển kiểu dáng mới (G) giúp hành khách dễ dàng điều chỉnh để tận hưởng cảm giác thoải mái trong suốt hành trình.

Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình hiển thị đa thông tin đặt ở vị trí trung tâm giúp người lái dễ dàng kiểm soát 7 thông số vận hành, nhờ vậy có thể ứng phó linh hoạt với mọi tình huống bất ngờ trên đường đi.

Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh hiện đại với màn hình cảm ứng, cho phép xem phim, nghe radio AM/FM, nghe nhạc nhiều định dạng: DVD, VCD, CD, MP3, WMA, có cổng USB kết nối với máy nghe nhạc, iPod, iPhone. (V 4×4)

Ghế lái điều chỉnh điện 6 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 6 hướng cho phép người lái điều chỉnh vị trí ngồi thoải mái nhất, nhờ vậy giảm bớt sự mệt mỏi trong những chuyến đi dài (V).

Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa sổ điều chỉnh điện phía người lái có chức năng tự động với 1 lần nhấn cùng chức năng chống kẹt phát hiện chướng ngại vật khi cửa kính đang đi lên và tự động hạ xuống, nâng cao sự tiện lợi và an toàn.

Nút nhấn cần phanh tay
Nút nhấn cần phanh tay mạ crôm sáng bóng tạo điểm nhấn sang trọng, tinh tế cho nội thất của xe.
Hộc đựng kính mát
Hộc đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi cần sử dụng.

Nhiều ngăn đựng vật dụng
Nhiều ngăn đựng vật dụng được bố trí trong tầm tay nâng cao tính tiện lợi cho người lái và hành khách.

Cách xếp ghế linh hoạt
Cách xếp ghế linh hoạt có thể điều chỉnh tạo không gian đa dạng phù hợp với mọi mục đích sử dụng của chủ sở hữu.

 

toyota-fortuner-noi-that toyota-fortuner-noi-that1

 

Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2.7V 4×4 2016

Giá / Price

Xe Fortuner 2.7V (4×4) AT

   Động cơ / Engine 2TR – FE
   Hộp số / Transnission 4 số tự động
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT Xe Fortuner 2.7V (4×4) AT
   Kích thước tổng thể / Overall (Dài x Rộng x Cao / L x W x H) 4.695 x 1.840 x 1.850
   Chiều dài cơ sở / Tread (Trước x Sau / Front x Rear)) 2.750
   Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance 220
   Bán kính vòng quay tối thiểu / Min.Turning Radius 5,9
   Trọng lượng / Weight (Không tải / Curb) 1.840 – 1.850
   Trọng lượng / Weight (Toàn tải / Gross) 2.450
   Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity  
   Dung tích khoang chứa hành lý / Luggage space  
ĐỘNG CƠ / ENGINE

Xe Fortuner 2.7V (4×4) AT

   Loại / Engine type 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i
   Dung tích công tác / Displacement 2.694
   Công suất tối đa / Max. Output (SAE-Net) (HP/rpm) 158/5.200
   Công suất tối đa / Max. Output (SAE-Net) (kW/rpm)  
   Mô men xoắn tối đa / Max Torque (SAE-Net) (Kg.m/rpm) 24,57/3.800
   Mô men xoắn tối đa / Max Torque (SAE-Net) (Nm/rpm)  
   Tiêu chuẩn khí xả / Emission Control  
KHUNG GẦM / CHASSIS
Xe Fortuner 2.7V (4×4) AT
   Hệ thống treo / Suspension (Trước / Front) Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
   Hệ thống treo / Suspension (Sau / Rear) Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
   Phanh / Brakes (Trước / Front) Đĩa thông gió 16′
   Phanh / Brakes (Sau / Rear) tang trống
   Lốp xe / Tires 265/65R17
   Mâm xe / Wheels Mâm đúc
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Xe Fortuner 2.7V (4×4) AT
   Đèn sương mù phía 1 trước / Front Fog Lamps Kiểu đèn chiếu
   Gương chiếu hậu ngoài / Outer Mirrors (Gập điện / Electric Retractable) Chỉnh điện, mạ crom
   Gương chiếu hậu ngoài / Outer Mirrors (Đèn báo rẽ tích hợp / Integrated turn signal lamps)  
   Ăng ten / Antenna Ăngten in trên kính
   Bảng đồng hồ Optitron / Optitron Meter
   Tay lái / Steering (Trợ lực lái điện / Electric Power Steering)  
   Tay lái / Steering (Gật gù / Tilt)
   Tay lái / Steering (Bọc da với nút chỉnh âm thanh tích hợp / Leather with Audio Switches) 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh
   Màn hình hiển thị đa thông minh / Multi-information Display
   Khóa cửa từ xa / Keyless entry
   Kính cửa sổ chỉnh điện / Power Windows  
   Hệ thống âm thanh / Audio 2 Din, 6 CD
   Loa / Speaker  
   Hệ thống điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động
   Ghế / Seat (Chất liệu ghế / Seat Material) Da
   Ghế / Seat (Ghế trước / Front Seatl) Thể thao, Điều chỉnh điện
   Ghế / Seat (Ghế sau / Rear Seatl) Gập 60: 40, Gập 50:50, gập sang hai bên
   Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock beake system (ABS)
   Hệ thống phân phối phanh điện tử / Electronic brake-force distribution (EBD)  
   Hỗ trợ phanh khẩn cấp / Brake assist (BA)  
   Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamp Tích hợp đèn báo phanh trên cao
   Túi khí cho người lái và hành khách phía trước / SRS Airbags (Driver & Passenger)
   Hệ thống chống trộm / Anti-Theft System

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Toyota Fortuner 2.7V 4×4”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *